Opening ceremony at 10:30

4th Asian Chess Championship for Players with Disabilities 2026 (Women & Girls)

Cập nhật ngày: 30.10.2026 10:55:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kyrgyz Chess Union

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia , Liên kết với lịch giải đấu
Xem theo nhómGIRLS U20, WOMEN
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

Số TênFideIDLĐRtQTPháiBdldLoạiAgeNhóm
1
Aganesova, Evgeniya14121018FID1954w34WOMEN
2
Lobova, Svetlana55611125RUS1893wS5064WOMEN
3
Olimjanova, Zukhra14247844UZB1752wU1212GIRLS U20
4
AFMSharon, Rachel Aby33476446IND1694wU1817GIRLS U20
5
Ikromalieva, Sabokhat14231239UZB1658w22WOMEN
6
Zhukoskaya, Nina13704192KAZ1606w62WOMEN
7
Kasymbaeva, Gulzat13852825KGZ1584wS5058WOMEN
8
Amonova, Aziza14254239UZB1580wU1414GIRLS U20
9
Nuserova, Almash13707167KAZ1530w37WOMEN
10
Abdullaeva, Aydana14226456UZB1497wU1818GIRLS U20
11
Durkasri, M531004830IND1451wU1616GIRLS U20
12
Sharofova, Raykhona14231247UZB1433w24WOMEN
13
Jurayeva, Karomat14255081UZB1430w30WOMEN
14
Abdumutalipova, Farzona14247984UZB0wU1010GIRLS U20
15
Ezhilarasi, G48763365IND0w43WOMEN
16
Iskandarova, Azizakhon14233398UZB0wU1615GIRLS U20
17
Sattarova, ShahnozaKGZ029WOMEN